Biểu đồ Point and Figure (PnF) là gì?
1. Biểu đồ Point and Figure (P&F) là gì?
Biểu đồ Point & Figure được cấu thành từ các cột X và O, dùng để thể hiện các biến động giá đã được lọc.
- Cột X đại diện cho xu hướng giá tăng.
- Cột O đại diện cho xu hướng giá giảm.
Mỗi ô giá (price box) tương ứng với một mức biến động cụ thể mà giá phải đạt được thì mới được ghi nhận bằng một ký hiệu X hoặc O. Một đặc điểm quan trọng của biểu đồ P&F là không xét đến yếu tố thời gian. Biểu đồ chỉ thay đổi khi giá thực sự dịch chuyển; nếu giá không biến động thì biểu đồ cũng không có sự thay đổi.
Phương pháp đảo chiều 3 ô (3-box Reversal)
Phương pháp đảo chiều 3 ô là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất trong biểu đồ P&F. Với phương pháp này, để một cột mới được hình thành và đảo chiều xu hướng hiện tại, giá phải di chuyển tối thiểu 3 ô giá theo hướng ngược lại.
Biểu đồ P&F mang đến một góc nhìn khác biệt trong phân tích giá, với nhiều lợi thế nổi bật:
- Loại bỏ các biến động nhỏ, không quan trọng và nhiễu thị trường.
- Tập trung vào những chuyển động giá có ý nghĩa.
- Không phụ thuộc vào yếu tố thời gian.
- Giúp xác định vùng hỗ trợ và kháng cự dễ dàng hơn.
- Cung cấp các đường xu hướng mang tính khách quan và tự động.
2. Những thông số chính của biểu đồ Point and Figure (P&F)
Biểu đồ Point and Figure có lịch sử phát triển lâu đời. Một số tài liệu đề cập đã xuất hiện từ những năm 1898, nghĩa là sớm hơn so với sự ra đời của Lý thuyết DOW (1900 – 1902). Trong biểu đồ Point & Figure, biến động giá được thể hiện thông qua các cột X đi lên và cột O đi xuống. Mỗi cột phản ánh một dạng xu hướng, có thể hiểu đơn giản là xu hướng tăng hoặc xu hướng giảm.
Mỗi ký hiệu X hoặc O nằm trong một ô giá (box) trên biểu đồ. Mỗi biểu đồ P&F đều có một thiết lập quan trọng gọi là Box Size, dùng để xác định biên độ giá tương ứng với mỗi ô.
2.1. Reversal Amount – Mức đảo chiều
Ngoài Box Size, biểu đồ P&F còn có một thiết lập thứ hai gọi là Reversal Amount. Thông số này quy định giá phải di chuyển bao nhiêu theo hướng ngược lại thì mới được coi là đảo chiều xu hướng và hình thành một cột mới.
Khi mức đảo chiều này được thỏa mãn, biểu đồ sẽ bắt đầu một cột mới ngay bên cạnh cột cũ, nhưng theo hướng ngược lại (từ X sang O hoặc từ O sang X).
2.2. Khoảng cách đảo chiều (Reversal Distance)
Khoảng cách đảo chiều được tính bằng công thức:
Reversal Distance = Box Size × Reversal Amount
Ví dụ:
- Box Size = 1
- Reversal Amount = 3
→ Giá cần di chuyển 3 đơn vị theo hướng ngược lại để tạo ra một cột mới (1 × 3 = 3).
Một cột X sẽ tiếp tục kéo dài miễn là giá không giảm xuống quá mức khoảng cách đảo chiều.
Tương tự, khi cổ phiếu đang trong xu hướng giảm, cột O sẽ tiếp tục đi xuống cho đến khi giá đảo chiều tăng lên vượt quá khoảng cách đảo chiều, lúc đó một cột X mới sẽ xuất hiện trên biểu đồ.
3. Box Scaling – Cách xác định kích thước ô giá
Trong Biểu đồ P&F có nhiều phương pháp xác định Box Size khác nhau, bao gồm:
- Traditional (truyền thống)
- Percentage (theo phần trăm)
- Dynamic (ATR – Average True Range)
- User-defined (tùy chỉnh thủ công)
3.1. Traditional Box Scaling – Kích thước ô giá truyền thống
Phương pháp này sử dụng bảng phân vùng giá cố định để xác định box size. Khi giá cổ phiếu nằm trong một vùng giá nhất định, kích thước ô sẽ được áp dụng theo bảng tương ứng.
Ưu điểm của cách này là tính ổn định, nhất quán, rất phù hợp cho phân tích dài hạn và các phương pháp P&F cổ điển.
3.2. Percentage Box Scaling – Kích thước ô giá theo phần trăm
Với Percentage Box Scaling, kích thước mỗi ô được tính bằng một tỷ lệ phần trăm cố định so với giá cổ phiếu. Ví dụ với Box Size = 3%, Giá cổ phiếu = 100, lúc này Kích thước mỗi ô sẽ là 100 x 3% = 3 tại vùng giá đó.
Phương pháp này giúp biểu đồ tự động co giãn theo mức giá, phù hợp khi phân tích các cổ phiếu có biên độ dao động lớn hoặc giá tăng trưởng mạnh theo thời gian.
Với Hiếu, đây là phương pháp phù hợp nhất giúp làm nổi bật xu hướng chính mà không bị nhiễu bởi các dao động nhỏ.
3.3. Dynamic Box Scaling (ATR) – Kích thước ô giá linh động theo thị giá
Dynamic Box Scaling xác định box size dựa trên Average True Range (ATR) – chỉ báo đo lường mức độ biến động giá. Thông thường ATR 20 ngày để tính toán kích thước ô.
Mặc dù vậy, do ATR thay đổi theo mức độ biến động của thị trường, box size cũng sẽ thay đổi theo. Điều này có thể dẫn đến việc tín hiệu trong quá khứ bị biến mất, biểu đồ không nhất quán theo thời gian nên cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
3.4. User-defined – Kích thước ô giá tùy chỉnh thủ công
Phương pháp User-defined cho phép người dùng tự thiết lập kích thước ô giá theo ý muốn.
- Box size lớn → Lọc nhiễu mạnh hơn, ít đảo chiều, phù hợp với xu hướng dài hạn
- Box size nhỏ → Nhạy hơn với biến động giá, nhiều đảo chiều hơn, phù hợp cho phân tích ngắn hạn
Đây là lựa chọn linh hoạt, thích hợp cho những nhà giao dịch đã có kinh nghiệm và hiểu rõ đặc điểm tính cách của cổ phiếu đang phân tích.
Ví dụ: Biểu đồ P&F của BVH ngày 26/03/2026
Trong biểu đồ P&F của cổ phiếu BVH, ta có thể quan sát rõ cách các cột X và O hình thành dựa trên Các ô giá Box Size = 3 và Reversal Amount = 3%, lấy theo giá Đóng cửa. Đây là mức thông số phù hợp nhất giúp làm nổi bật xu hướng chính mà không bị nhiễu bởi các dao động nhỏ.
Hy vọng những kiến thức này sẽ cung cấp cho bạn một góc nhìn phân tích khách quan, đồng thời trở thành công cụ đắc lực để ứng dụng vào hệ thống giao dịch chứng khoán thực chiến. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào trong quá trình nhận diện mô hình hay thiết lập bộ lọc cổ phiếu, bạn đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với mình để được hỗ trợ chi tiết.